Kanji
閼
kanji character
cản trở
che giấu
閼 kanji-閼 cản trở, che giấu
閼
Ý nghĩa
cản trở và che giấu
Cách đọc
Kun'yomi
- とどめる
- ふさぐ
On'yomi
- あ か nước cúng dường Phật
- あ かだな kệ cúng dường (nước, hoa, v.v.)
- あつ
- えん
- よ
Luyện viết
Nét: 1/16
kanji character
cản trở
che giấu