Từ vựng
へいもんちっきょ閉門蟄居 へいもんちっきょ閉門蟄居 へいもんちっきょ閉門蟄居

Ý nghĩa

quản thúc tại gia và giam lỏng tại nhà

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

閉門蟄居
quản thúc tại gia, giam lỏng tại nhà
へいもんちっきょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠