Từ vựng
長崎奉行
ながさきぶぎょう
vocabulary vocab word
quan chức trấn thủ Nagasaki (thời Edo)
長崎奉行 長崎奉行 ながさきぶぎょう quan chức trấn thủ Nagasaki (thời Edo)
Ý nghĩa
quan chức trấn thủ Nagasaki (thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ながさきぶぎょう
vocabulary vocab word
quan chức trấn thủ Nagasaki (thời Edo)