Từ vựng
長之助草
ちょうのすけそー
vocabulary vocab word
cây hoa núi bát cánh
cây hoa núi tám cánh
cây khô trắng núi
cây tiên nữ trắng núi
長之助草 長之助草 ちょうのすけそー cây hoa núi bát cánh, cây hoa núi tám cánh, cây khô trắng núi, cây tiên nữ trắng núi
Ý nghĩa
cây hoa núi bát cánh cây hoa núi tám cánh cây khô trắng núi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0