Từ vựng
ちょうのすけそう
ちょうのすけそー
vocabulary vocab word
cây hoa núi bát cánh
cây hoa núi tám cánh
cây khô trắng núi
cây tiên nữ trắng núi
ちょうのすけそう ちょうのすけそう ちょうのすけそー cây hoa núi bát cánh, cây hoa núi tám cánh, cây khô trắng núi, cây tiên nữ trắng núi
Ý nghĩa
cây hoa núi bát cánh cây hoa núi tám cánh cây khô trắng núi
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0