Từ vựng
鑑別所
かんべつしょ
vocabulary vocab word
trung tâm phân loại vị thành niên
cơ sở giam giữ vị thành niên
鑑別所 鑑別所 かんべつしょ trung tâm phân loại vị thành niên, cơ sở giam giữ vị thành niên
Ý nghĩa
trung tâm phân loại vị thành niên và cơ sở giam giữ vị thành niên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0