Từ vựng
鐘塔
しょーとー
vocabulary vocab word
tháp chuông (phong cách phương Tây)
tháp chuông nhà thờ
gác chuông
鐘塔 鐘塔 しょーとー tháp chuông (phong cách phương Tây), tháp chuông nhà thờ, gác chuông
Ý nghĩa
tháp chuông (phong cách phương Tây) tháp chuông nhà thờ và gác chuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0