Từ vựng
鎧櫃
よろいびつ
vocabulary vocab word
rương đựng áo giáp và mũ sắt
鎧櫃 鎧櫃 よろいびつ rương đựng áo giáp và mũ sắt
Ý nghĩa
rương đựng áo giáp và mũ sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よろいびつ
vocabulary vocab word
rương đựng áo giáp và mũ sắt