Từ vựng
鎧板
よろいいた
vocabulary vocab word
thanh lam chớp
tấm lam chớp
鎧板 鎧板 よろいいた thanh lam chớp, tấm lam chớp
Ý nghĩa
thanh lam chớp và tấm lam chớp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よろいいた
vocabulary vocab word
thanh lam chớp
tấm lam chớp