Từ vựng
鍾馗散
しょーきさん
vocabulary vocab word
thuốc bột trị cảm lạnh truyền thống Trung Quốc (có tác dụng hạ sốt và ra mồ hôi)
鍾馗散 鍾馗散 しょーきさん thuốc bột trị cảm lạnh truyền thống Trung Quốc (có tác dụng hạ sốt và ra mồ hôi)
Ý nghĩa
thuốc bột trị cảm lạnh truyền thống Trung Quốc (có tác dụng hạ sốt và ra mồ hôi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0