Từ vựng
鍼灸師
しんきゅーし
vocabulary vocab word
bác sĩ châm cứu và cứu ngải
鍼灸師 鍼灸師 しんきゅーし bác sĩ châm cứu và cứu ngải
Ý nghĩa
bác sĩ châm cứu và cứu ngải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんきゅーし
vocabulary vocab word
bác sĩ châm cứu và cứu ngải