Kanji
灸
kanji character
phương pháp cứu ngải
sự trừng phạt
灸 kanji-灸 phương pháp cứu ngải, sự trừng phạt
灸
Ý nghĩa
phương pháp cứu ngải và sự trừng phạt
Cách đọc
Kun'yomi
- やいと むし bọ cạp giả (loài động vật chân khớp thuộc bộ Schizomida)
- やいと はた cá mú Malabar
On'yomi
- しん きゅう châm cứu và cứu ngải
- きゅう cứu ngải
- きゅう じ phương pháp chữa bệnh bằng cứu ngải
- く
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鍼 灸 châm cứu và cứu ngải -
針 灸 châm cứu và cứu ngải -
灸 cứu ngải -
灸 治 phương pháp chữa bệnh bằng cứu ngải -
灸 点 điểm cứu ngải, vị trí đốt ngải cứu, thủ thuật đốt ngải trên da -
灸 虫 bọ cạp giả (loài động vật chân khớp thuộc bộ Schizomida) -
灸 師 thầy thuốc châm cứu bằng ngải cứu, người hành nghề cứu ngải - お
灸 phương pháp cứu ngải, sự trừng phạt, sự mắng mỏ -
温 灸 cứu ngải -
御 灸 phương pháp cứu ngải, sự trừng phạt, sự mắng mỏ -
灸 羽 田 cá mú Malabar, cá mú cửa sông, cá mú mỡ... -
灸 をすえるmắng mỏ, khiển trách, trừng phạt... -
灸 を据 えるmắng mỏ, khiển trách, trừng phạt... -
鍼 灸 師 bác sĩ châm cứu và cứu ngải -
鍼 灸 院 phòng khám châm cứu và cứu ngải - お
灸 をすえるquở trách nghiêm khắc, mắng mỏ, trừng phạt... - お
灸 を据 えるquở trách nghiêm khắc, mắng mỏ, trừng phạt... -
明 治 鍼 灸 大 学 Trường Đại học Châm cứu Phương Đông Meiji