Từ vựng
お灸をすえる
おきゅーをすえる
vocabulary vocab word
quở trách nghiêm khắc
mắng mỏ
trừng phạt
chỉ trích nặng nề
cứu ngải
お灸をすえる お灸をすえる おきゅーをすえる quở trách nghiêm khắc, mắng mỏ, trừng phạt, chỉ trích nặng nề, cứu ngải
Ý nghĩa
quở trách nghiêm khắc mắng mỏ trừng phạt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0