Từ vựng
のこぎりざめ鋸鮫 のこぎりざめ鋸鮫 のこぎりざめ鋸鮫

Ý nghĩa

cá mập cưa (đặc biệt là loài cá mập cưa Nhật Bản và Pristiophorus japonicus)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠