Từ vựng
鋤起す
すきおこす
vocabulary vocab word
xới đất lên
cày xới đất
鋤起す 鋤起す すきおこす xới đất lên, cày xới đất
Ý nghĩa
xới đất lên và cày xới đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すきおこす
vocabulary vocab word
xới đất lên
cày xới đất