Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鉗子分娩
かんしぶんべん
vocabulary vocab word
Đẻ có kềm
鉗子分娩
kanshibunben
鉗子分娩
鉗子分娩
かんしぶんべん
Đẻ có kềm
か
ん
し
ぶ
ん
べ
ん
鉗
子
分
娩
か
ん
し
ぶ
ん
べ
ん
鉗
子
分
娩
か
ん
し
ぶ
ん
べ
ん
鉗
子
分
娩
Ý nghĩa
Đẻ có kềm
Đẻ có kềm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鉗子分娩
Đẻ có kềm
かんしぶんべん
鉗
im đi, câm miệng
つぐ.む, くびかせ, ケン
金
vàng
かね, かな-, キン
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
娩
sinh con
ベン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.