Kanji
鉗
kanji character
im đi
câm miệng
鉗 kanji-鉗 im đi, câm miệng
鉗
Ý nghĩa
im đi và câm miệng
Cách đọc
Kun'yomi
- つぐむ
- くびかせ
On'yomi
- けん
- かん し kẹp y tế
- かん こう giữ im lặng
- かん する niêm phong
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
im đi
câm miệng