Từ vựng
鉗口令
かんこーれい
vocabulary vocab word
lệnh cấm tiết lộ thông tin
quy định bịt miệng
luật cấm phát ngôn
鉗口令 鉗口令 かんこーれい lệnh cấm tiết lộ thông tin, quy định bịt miệng, luật cấm phát ngôn
Ý nghĩa
lệnh cấm tiết lộ thông tin quy định bịt miệng và luật cấm phát ngôn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0