Từ vựng
かんこうれい鉗口令 かんこうれい鉗口令 かんこうれい鉗口令

Ý nghĩa

lệnh cấm tiết lộ thông tin quy định bịt miệng và luật cấm phát ngôn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠