Từ vựng
鉄鉢
てっぱち
vocabulary vocab word
bát khất thực của nhà sư
mũ sắt
鉄鉢 鉄鉢 てっぱち bát khất thực của nhà sư, mũ sắt
Ý nghĩa
bát khất thực của nhà sư và mũ sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっぱち
vocabulary vocab word
bát khất thực của nhà sư
mũ sắt