Từ vựng
鉄槌をくだす
てっついをくだす
vocabulary vocab word
trấn áp mạnh mẽ (tội phạm
tham nhũng)
giáng một đòn nghiêm trọng
xử lý quyết liệt
鉄槌をくだす 鉄槌をくだす てっついをくだす trấn áp mạnh mẽ (tội phạm, tham nhũng), giáng một đòn nghiêm trọng, xử lý quyết liệt
Ý nghĩa
trấn áp mạnh mẽ (tội phạm tham nhũng) giáng một đòn nghiêm trọng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0