Từ vựng
鈍頭
どんとう
vocabulary vocab word
tù (về hình dạng lá)
tròn
鈍頭 鈍頭 どんとう tù (về hình dạng lá), tròn
Ý nghĩa
tù (về hình dạng lá) và tròn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どんとう
vocabulary vocab word
tù (về hình dạng lá)
tròn