Từ vựng
金字塔
きんじとう
vocabulary vocab word
kim tự tháp
công trình vĩ đại
thành tựu nổi bật
金字塔 金字塔 きんじとう kim tự tháp, công trình vĩ đại, thành tựu nổi bật
Ý nghĩa
kim tự tháp công trình vĩ đại và thành tựu nổi bật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0