Từ vựng
采配を振るう
さいはいをふるう
vocabulary vocab word
vung gậy chỉ huy
lắc gậy điều khiển
lãnh đạo
chỉ đạo
chỉ huy
采配を振るう 采配を振るう さいはいをふるう vung gậy chỉ huy, lắc gậy điều khiển, lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy
Ý nghĩa
vung gậy chỉ huy lắc gậy điều khiển lãnh đạo
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0