Từ vựng
醸成
じょうせい
vocabulary vocab word
ủ rượu
lên men
khơi dậy
gây ra
tạo ra
làm lên men
mang lại
醸成 醸成 じょうせい ủ rượu, lên men, khơi dậy, gây ra, tạo ra, làm lên men, mang lại
Ý nghĩa
ủ rượu lên men khơi dậy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
醸成
ủ rượu, lên men, khơi dậy...
じょうせい
醸
ủ (rượu, bia), gây ra (tình huống...
かも.す, ジョウ