Từ vựng
酷寒
こっかん
vocabulary vocab word
cái lạnh khắc nghiệt
cái lạnh dữ dội
cái lạnh buốt giá
酷寒 酷寒 こっかん cái lạnh khắc nghiệt, cái lạnh dữ dội, cái lạnh buốt giá
Ý nghĩa
cái lạnh khắc nghiệt cái lạnh dữ dội và cái lạnh buốt giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0