Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
配膳室
はいぜんしつ
vocabulary vocab word
phòng chứa thức ăn
配膳室
haizenshitsu
配膳室
配膳室
はいぜんしつ
phòng chứa thức ăn
は
い
ぜ
ん
し
つ
配
膳
室
は
い
ぜ
ん
し
つ
配
膳
室
は
い
ぜ
ん
し
つ
配
膳
室
Ý nghĩa
phòng chứa thức ăn
phòng chứa thức ăn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
配膳室
phòng chứa thức ăn
はいぜんしつ
配
phân phối, vợ/chồng, lưu đày...
くば.る, ハイ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
膳
bàn thấp nhỏ, khay
かしわ, すす.める, ゼン
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
善
đức hạnh, tốt, sự tốt lành
よ.い, い.い, ゼン
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
口
miệng
くち, コウ, ク
室
phòng, căn hộ, buồng...
むろ, シツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.