Từ vựng
郵貯銀行
ゆーちょぎんこー
vocabulary vocab word
Ngân hàng JP (tên gọi trước đây là Ngân hàng Tiết kiệm Bưu điện
được thành lập khi Dịch vụ Bưu chính được tư nhân hóa)
郵貯銀行 郵貯銀行 ゆーちょぎんこー Ngân hàng JP (tên gọi trước đây là Ngân hàng Tiết kiệm Bưu điện, được thành lập khi Dịch vụ Bưu chính được tư nhân hóa)
Ý nghĩa
Ngân hàng JP (tên gọi trước đây là Ngân hàng Tiết kiệm Bưu điện và được thành lập khi Dịch vụ Bưu chính được tư nhân hóa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
郵貯銀行
Ngân hàng JP (tên gọi trước đây là Ngân hàng Tiết kiệm Bưu điện, được thành lập khi Dịch vụ Bưu chính được tư nhân hóa)
ゆうちょぎんこう