Từ vựng
避難民
ひなんみん
vocabulary vocab word
người sơ tán
người di tản
người tị nạn
避難民 避難民 ひなんみん người sơ tán, người di tản, người tị nạn
Ý nghĩa
người sơ tán người di tản và người tị nạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0