Từ vựng
いこう遺構 いこう遺構 いこう遺構

Ý nghĩa

di tích khảo cổ tàn tích (của công trình cổ) và nền móng cổ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遺構
di tích khảo cổ, tàn tích (của công trình cổ), nền móng cổ
いこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠