Từ vựng
遺構
いこう
vocabulary vocab word
di tích khảo cổ
tàn tích (của công trình cổ)
nền móng cổ
遺構 遺構 いこう di tích khảo cổ, tàn tích (của công trình cổ), nền móng cổ
Ý nghĩa
di tích khảo cổ tàn tích (của công trình cổ) và nền móng cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0