Từ vựng
遭難船
そーなんせん
vocabulary vocab word
tàu đắm
tàu gặp nạn
遭難船 遭難船 そーなんせん tàu đắm, tàu gặp nạn
Ý nghĩa
tàu đắm và tàu gặp nạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭難船
tàu đắm, tàu gặp nạn
そうなんせん
遭
gặp gỡ, cuộc gặp, hội nhóm...
あ.う, あ.わせる, ソウ