Từ vựng
運搬人
うんぱんにん
vocabulary vocab word
người vận chuyển
người chuyên chở
運搬人 運搬人 うんぱんにん người vận chuyển, người chuyên chở
Ý nghĩa
người vận chuyển và người chuyên chở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うんぱんにん
vocabulary vocab word
người vận chuyển
người chuyên chở