Từ vựng
遊撃手
ゆうげきしゅ
vocabulary vocab word
hậu vệ thứ hai
vị trí hậu vệ thứ hai
遊撃手 遊撃手 ゆうげきしゅ hậu vệ thứ hai, vị trí hậu vệ thứ hai
Ý nghĩa
hậu vệ thứ hai và vị trí hậu vệ thứ hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆうげきしゅ
vocabulary vocab word
hậu vệ thứ hai
vị trí hậu vệ thứ hai