Từ vựng
進行麻痺
しんこうまひ
vocabulary vocab word
liệt tiến triển (do giang mai thần kinh)
liệt toàn thân
進行麻痺 進行麻痺 しんこうまひ liệt tiến triển (do giang mai thần kinh), liệt toàn thân
Ý nghĩa
liệt tiến triển (do giang mai thần kinh) và liệt toàn thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0