Từ vựng
逮捕監禁罪
たいほかんきんざい
vocabulary vocab word
tội bắt giữ và giam cầm trái phép
tội bắt giam bất hợp pháp
逮捕監禁罪 逮捕監禁罪 たいほかんきんざい tội bắt giữ và giam cầm trái phép, tội bắt giam bất hợp pháp
Ý nghĩa
tội bắt giữ và giam cầm trái phép và tội bắt giam bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0