Từ vựng
辻褄が合う
つじつまがあう
vocabulary vocab word
có tính nhất quán
có tính mạch lạc
辻褄が合う 辻褄が合う つじつまがあう có tính nhất quán, có tính mạch lạc
Ý nghĩa
có tính nhất quán và có tính mạch lạc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つじつまがあう
vocabulary vocab word
có tính nhất quán
có tính mạch lạc