Từ vựng
輻輳状態
ふくそーじょーたい
vocabulary vocab word
trạng thái tắc nghẽn (của mạng)
sự tắc nghẽn
輻輳状態 輻輳状態 ふくそーじょーたい trạng thái tắc nghẽn (của mạng), sự tắc nghẽn
Ý nghĩa
trạng thái tắc nghẽn (của mạng) và sự tắc nghẽn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
輻輳状態
trạng thái tắc nghẽn (của mạng), sự tắc nghẽn
ふくそうじょうたい