Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

trạng thái tắc nghẽn (của mạng) sự tắc nghẽn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

輻輳状態
trạng thái tắc nghẽn (của mạng), sự tắc nghẽn
ふくそうじょうたい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.