Từ vựng
ふくそうせいぎょ輻輳制御 ふくそうせいぎょ輻輳制御 ふくそうせいぎょ輻輳制御

Ý nghĩa

điều khiển tắc nghẽn (trong mạng)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠