Từ vựng
きそうえんこう輝蒼鉛鉱 きそうえんこう輝蒼鉛鉱 きそうえんこう輝蒼鉛鉱

Ý nghĩa

bitmutinit

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

輝蒼鉛鉱
bitmutinit
きそうえんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠