Từ vựng
輝煌帝
きこーてい
vocabulary vocab word
từ ngữ thi vị chỉ mặt trời
輝煌帝 輝煌帝 きこーてい từ ngữ thi vị chỉ mặt trời
Ý nghĩa
từ ngữ thi vị chỉ mặt trời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
輝煌帝
từ ngữ thi vị chỉ mặt trời
きこうてい