Từ vựng

輝度斑

Ý nghĩa

độ sáng không đều (ví dụ: trên màn hình máy tính) và sự không đồng đều về độ chói

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

輝度斑
độ sáng không đều (ví dụ: trên màn hình máy tính), sự không đồng đều về độ chói
きどむら
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠