Từ vựng
軽妙洒脱
けいみょうしゃだつ
vocabulary vocab word
hóm hỉnh
tinh tế và sắc sảo
軽妙洒脱 軽妙洒脱 けいみょうしゃだつ hóm hỉnh, tinh tế và sắc sảo
Ý nghĩa
hóm hỉnh và tinh tế và sắc sảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けいみょうしゃだつ
vocabulary vocab word
hóm hỉnh
tinh tế và sắc sảo