Từ vựng
軟石鹸
なんせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)
軟石鹸 軟石鹸 なんせっけん xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)
Ý nghĩa
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なんせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)