Từ vựng
軍機漏洩
ぐんきろーえい
vocabulary vocab word
tiết lộ bí mật quân sự
軍機漏洩 軍機漏洩 ぐんきろーえい tiết lộ bí mật quân sự
Ý nghĩa
tiết lộ bí mật quân sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぐんきろーえい
vocabulary vocab word
tiết lộ bí mật quân sự