Từ vựng
蹴飛ばす
けとばす
vocabulary vocab word
đá bay đi
đá văng ra
đá mạnh
từ chối thẳng thừng
bác bỏ hoàn toàn
蹴飛ばす 蹴飛ばす けとばす đá bay đi, đá văng ra, đá mạnh, từ chối thẳng thừng, bác bỏ hoàn toàn
Ý nghĩa
đá bay đi đá văng ra đá mạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0