Từ vựng
蹄葉炎
ていよーえん
vocabulary vocab word
viêm móng
bệnh sụp móng
蹄葉炎 蹄葉炎 ていよーえん viêm móng, bệnh sụp móng
Ý nghĩa
viêm móng và bệnh sụp móng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ていよーえん
vocabulary vocab word
viêm móng
bệnh sụp móng