Từ vựng
跛行景気
わこーけいき
vocabulary vocab word
thời kỳ kinh tế phát triển không đồng đều
跛行景気 跛行景気 わこーけいき thời kỳ kinh tế phát triển không đồng đều
Ý nghĩa
thời kỳ kinh tế phát triển không đồng đều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0