Từ vựng
赤かび病
あかかびびょう
vocabulary vocab word
bệnh thối bắp Fusarium
bệnh thối đòng Fusarium
bệnh ghẻ
赤かび病 赤かび病 あかかびびょう bệnh thối bắp Fusarium, bệnh thối đòng Fusarium, bệnh ghẻ
Ý nghĩa
bệnh thối bắp Fusarium bệnh thối đòng Fusarium và bệnh ghẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0