Từ vựng
あかかびびょう
あかかびびょう
vocabulary vocab word
bệnh thối bắp Fusarium
bệnh thối đòng Fusarium
bệnh ghẻ
あかかびびょう あかかびびょう あかかびびょう bệnh thối bắp Fusarium, bệnh thối đòng Fusarium, bệnh ghẻ
Ý nghĩa
bệnh thối bắp Fusarium bệnh thối đòng Fusarium và bệnh ghẻ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0