Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
贋造紙幣
がんぞーしへい
vocabulary vocab word
tiền giả
贋造紙幣
ganzooshihei
贋造紙幣
贋造紙幣
がんぞーしへい
tiền giả
が
ん
ぞ
う
し
へ
い
贋
造
紙
幣
が
ん
ぞ
う
し
へ
い
贋
造
紙
幣
が
ん
ぞ
う
し
へ
い
贋
造
紙
幣
Ý nghĩa
tiền giả
tiền giả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
贋造紙幣
tiền giả
がんぞうしへい
贋
hàng giả, giả mạo
にせ, ガン
雁
ngỗng trời
かり, かりがね, ガン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
倠
亻
( 人 )
bộ thứ 9
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
造
tạo ra, làm ra, cấu trúc...
つく.る, つく.り, ゾウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
紙
giấy
かみ, シ
糸
sợi chỉ
いと, シ
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
幣
tiền mặt, thói xấu, tiền tố khiêm nhường...
ぬさ, ヘイ
敝
bị mòn, bị hư hỏng, bị đánh bại
やぶ.れる, ヘイ
㡀
quần áo rách rưới, rách nát, cũ nát và mòn sờn
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.