Kanji
贋
kanji character
hàng giả
giả mạo
贋 kanji-贋 hàng giả, giả mạo
贋
Ý nghĩa
hàng giả và giả mạo
Cách đọc
Kun'yomi
- にせ giả
- にせ もの hàng giả
- にせ がね tiền giả
On'yomi
- がん さく tác phẩm giả
- しん がん tính chân giả
- がん ぞう làm giả
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
贋 giả, giả mạo, giả tạo... -
贋 物 hàng giả, vật giả mạo, tiền giả... -
贋 作 tác phẩm giả, hàng giả -
真 贋 tính chân giả, tính xác thực, cái thật và cái giả -
贋 いhàng giả, giả mạo, giống như -
贋 金 tiền giả -
贋 首 đầu người giả mạo bị chặt -
贋 造 làm giả, giả mạo, bịa đặt -
贋 印 con dấu giả mạo -
贋 者 kẻ mạo danh, kẻ giả mạo, kẻ đóng giả... -
贋 札 tiền giả, tờ tiền giả, tiền giấy giả -
贋 手 紙 thư giả mạo -
贋 作 者 người làm giả, kẻ giả mạo, người chiếm đoạt tác phẩm -
贋 アカシアcây keo giả, cây trinh nữ giả -
贋 造 紙 幣 tiền giả -
真 贋 論 争 tranh luận về tính xác thực